phục dược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Uống thuốc: Hành động đưa thuốc (thường là thuốc thang, thuốc sắc) vào cơ thể qua đường miệng để chữa bệnh. Từ này hiện nay được coi là từ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi thang thuốc nguội bớt, bệnh nhân bắt đầu phục dược.
- Ông lang dặn phải phục dược đúng giờ và kiêng khem đủ thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phục dược" thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến y học cổ truyền hoặc trong các văn bản, lời nói mang tính chất xưa cũ, trang trọng.
- Theo chỉ dẫn của thầy thuốc, ông ấy đã phục dược đều đặn trong một tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Uống thuốc (động từ): Cách nói phổ biến, hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "phục dược".
- Dùng thuốc (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sử dụng thuốc (có thể là uống, tiêm, bôi...).
Từ đồng nghĩa
- Uống thuốc: Hành động uống thuốc để chữa bệnh.
- Uống thang: Thường dùng để chỉ việc uống thuốc Đông y đã được sắc.
Lưu ý về sắc thái
- "Phục dược" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "uống thuốc" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong sách vở, văn chương hoặc khi nói về y học cổ truyền.
- Uống thuốc (cũ).